chối quanh
Định nghĩa
- Động từ:
- Chối một cách lòng vòng, không thẳng thắn: "chối quanh" là hành động từ chối, phủ nhận điều gì đó nhưng không dám nói thẳng hoặc đưa ra lý do trực tiếp, mà dùng những lời lẽ lảng tránh, quanh co để che giấu sự thật hoặc trốn tránh trách nhiệm.
- Dùng lý do lấp liếm để biện hộ: "chối quanh" cũng chỉ việc đưa ra những lý do không chính đáng, vòng vo để bào chữa cho hành vi của mình.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ta cứ chối quanh mãi, không chịu nhận lỗi. (Anh ta liên tục lảng tránh, không dám thừa nhận sai lầm.)
- Cô ấy chối quanh rằng mình không biết gì chuyện đó, nhưng thực ra cô ấy có mặt lúc đó. (Cô ấy dùng lời lẽ quanh co để phủ nhận, nhưng sự thật là cô ấy biết rõ.)
- Đừng chối quanh nữa, hãy nói thẳng sự thật đi. (Hãy ngừng lảng tránh và trả lời trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chối quanh chối quẩn": một cụm từ nhấn mạnh việc chối lòng vòng, không dứt khoát, thường dùng trong văn nói.
- Họ chối quanh chối quẩn mãi cuối cùng mới chịu nhận. (Họ lảng tránh đủ kiểu, cuối cùng mới thừa nhận.)
"chối quanh cho qua chuyện": chối một cách miễn cưỡng để kết thúc vấn đề.
- Anh ấy chỉ chối quanh cho qua chuyện, chứ ai cũng biết sự thật. (Anh ấy chỉ phủ nhận qua loa để khỏi bàn luận thêm.)
Biến thể và từ gần giống
Quanh co (tính từ): không thẳng thắn, lòng vòng.
- Câu trả lời của anh ta rất quanh co. (Anh ta trả lời không trực tiếp.)
Lảng tránh (động từ): tránh né, không đối diện thẳng thắn.
- Cô ấy lảng tránh câu hỏi của tôi. (Cô ấy không trả lời trực tiếp.)
Chối bỏ (động từ): phủ nhận hoàn toàn, thường không có sự quanh co.
- Anh ta chối bỏ mọi trách nhiệm. (Anh ta phủ nhận tất cả.)
Từ đồng nghĩa
- Chối lảng: chối một cách lảng tránh, không dám nhận.
- Chối bay chối biến: chối hoàn toàn, phủ nhận sạch trơn (thường mang tính mạnh mẽ hơn).
- Nói quanh: nói lòng vòng, không đi thẳng vào vấn đề.
Thành ngữ liên quan
- Chối quanh chối quẩn: chối lòng vòng, không dứt khoát, thường dùng để chỉ hành vi trốn tránh trách nhiệm.
- Bị hỏi đến nơi, anh ta cứ chối quanh chối quẩn. (Khi bị chất vấn, anh ta liên tục lảng tránh.)